Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thế tục



noun
the way of the world
adj
temproral

[thế tục]
lay; laic; secular; nonreligious



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.